house of god

house of god

A family walks toward the house of God on a sunny morning.

Định nghĩa

Danh từ: nhà thờ, nơi thờ phượng — "house of god" chỉ bất kỳ tòa nhà nào các tín đồ tụ họp để cầu nguyện, thờ phụng Chúa hoặc các đấng tối cao trong một tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ lớn được coi một ngôi nhà của Chúa linh thiêng.)
  • (Mọi người từ mọi tín ngưỡng đều tôn trọng nhà thờ như một nơi bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter the house of god": vào nhà thờ để cầu nguyện.
    • They entered the house of god in silence. (Họ bước vào nhà thờ trong im lặng.)
  • "to defile a house of god": làm ô uế nơi thờ phượng.
    • Vandalizing a house of god is considered a grave sin. (Phá hoại nhà thờ bị coi một tội nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • House of worship (n): nơi thờ phượng (dùng chung cho mọi tôn giáo).
    • The mosque is a house of worship for Muslims. (Nhà thờ Hồi giáo nơi thờ phượng của người Hồi giáo.)
  • House of prayer (n): nhà cầu nguyện (nhấn mạnh hành động cầu nguyện).
    • This chapel is a quiet house of prayer. (Nhà nguyện nhỏ này một nhà cầu nguyện yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thờ (church): thường dùng trong Kitô giáo.
  • Đền thờ (temple): dùng trong Phật giáo, Ấn Độ giáo, hoặc Do Thái giáo.
  • Thánh đường (sanctuary): nơi linh thiêng, thường chỉ khu vực chính trong nhà thờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Visit the house of god: đi thăm nhà thờ (hành động đến nơi thờ phượng để cầu nguyện hoặc tham quan).
    • Every Sunday, they visit the house of god together. (Mỗi Chủ nhật, họ cùng nhau đến nhà thờ.)
  • Build a house of god: xây dựng một nơi thờ phượng.
    • The community raised funds to build a new house of god. (Cộng đồng quyên góp để xây một nhà thờ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • The house of god is open to all: nhà thờ mở cửa cho tất cả mọi người (ám chỉ lòng khoan dung của tôn giáo).
    • No matter your background, the house of god welcomes you. ( xuất thân thế nào, nhà thờ cũng chào đón bạn.)